chia bâu

Học thuật
Thân thiện
chia bâu

Hai người bạn ôm nhau chia bâu ở sân ga.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia tay, ly biệt: Hành động từ biệt, rời xa nhau, thường mang sắc thái buồn , lưu luyến có thể vĩnh viễn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn thân phải chia bâu hoàn cảnh gia đình. (Hai người bạn thân phải chia tay hoàn cảnh gia đình.)
    • Buổi chia bâu đầy nước mắt diễn ra tại sân bay. (Buổi chia ly đầy nước mắt diễn ra tại sân bay.)
    • Sau bao năm chung sống, giờ đây họ buộc lòng phải chia bâu. (Sau bao năm chung sống, giờ đây họ buộc lòng phải ly biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc chia bâu": Chỉ sự kiện, thời điểm diễn ra việc chia ly.

    • Cuộc chia bâu ấy đã để lại trong lòng anh một nỗi buồn sâu thẳm. (Cuộc chia ly ấy đã để lại trong lòng anh một nỗi buồn sâu thẳm.)
  • "Phút chia bâu": Khoảnh khắc cuối cùng trước khi xa nhau.

    • Phút chia bâu, ấy chỉ biết ôm chặt lấy mẹ khóc. (Phút chia ly, ấy chỉ biết ôm chặt lấy mẹ khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chia ly (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "chia bâu", được dùng phổ biến hơn.
  • Chia tay (động từ): Từ thông dụng, nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả những cuộc chia ly không quá trang trọng hoặc vĩnh viễn.
  • Ly biệt (động từ): Nhấn mạnh sự xa cách, thường lâu dài hoặc vĩnh viễn, mang sắc thái văn chương, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Chia lìa: Nhấn mạnh sự đứt đoạn, chia cắt đau lòng (thường dùng trong thơ ca).
  • Giã biệt: Từ biệt, thường dùng khi biết sẽ không gặp lại trong một thời gian dài hoặc mãi mãi.
  • Từ biệt: Nói lời tạm biệt.
Từ trái nghĩa
  • Đoàn tụ: Tụ họp, sum vầy trở lại sau thời gian xa cách.
  • Gặp gỡ: Gặp mặt nhau.
  • Hội ngộ: Gặp lại nhau (thường sau một thời gian dài xa cách).
Thành ngữ liên quan
  • "Chia ngọt sẻ bùi": Cùng nhau chia sẻ ngọt bùi, gian khó. (Thành ngữ này tương phản với "chia bâu", nhấn mạnh sự gắn bó).
  • "Sinh ly tử biệt": Chỉ sự chia ly giữa kẻ sống người chết, nỗi đau lớn nhất của sự chia cách.
chia bâu

Hai người bạn ôm nhau chia bâu ở sân ga.

  1. chia ly

Từ gần giống